BMW X1 sDrive18i 2017 - Bán xe BMW X1 sDrive18i năm 2017, màu trắng, nhập khẩu nguyên chiếc
- Hình ảnh (12)
- Video
- Map
- Giá bán 1 tỷ 735 tr
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Nhập khẩu
- Hộp số Số tự động
- Ngày đăng 19/08/2017
- Mã tin 1098713
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Thông tin xe BMW X1 sdrive18i 2017.
- Giá bán từ: 1,735 tỷ.
- Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn.
- Bảo hành 24 tháng không giới hạn số km.
- Nguồn gốc: Nhập khẩu Đức.
- ----------------------------------------.
Giới thiệu BMW X1.
- BMW X1 là chiếc xe hoàn hảo cho những ai muốn khám phá niềm vui khi ngồi sau tay lái. BMW X1 là mẫu SAV được thiết kế phân bổ trọng lượng hoàn hảo 50: 50 cho cầu trước và cầu sau, nội thất đẳng cấp và linh hoạt.
- Với tùy chọn 2 gói trang bị BMW xLine và BMW Sport Line cung cấp cho Khách Hàng những lựa chọn theo sở thích cá nhân thực sự ấn tượng.
- BMW X1 được trang bị những công nghệ tiên tiến trong gói BMW EfficientDynamics sử dụng động cơ BMW TwinPower Turbo hiệu quả → BMW X1 ấn tượng với khả năng vận hành năng động, linh hoạt đi kèm với mức tiêu hao nhiên liệu thực sự ấn tượng.
Thông số kỹ thuật:
- Động cơ: I3 / 1.499 cc.
- Công suất cực đại: 100 kw (136 hp) tại 4.400 vòng/phút.
- Thời gian tăng tốc từ 0 – 100 km/h: 9,7 giây.
- Vận tốc tối đa: 204 km/h.
- Mức tiêu hao nhiên liệu: 5,1 lít/100km.
- Hệ dẫn động: Cầu trước sdrive.
- Kích thước tổng thể: 4.439 x 2.060 x 1.612 mm.
- Chiều dài cơ sở: 2.760 mm.
- ----------------------------------------.
Quý khách mong muốn sở hữu với mức giá tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi, luôn luôn có những ưu đãi bất ngờ dành riêng cho quý khách.
- Tư vấn bán hàng: Đỗ Văn Quyết.
- Số điện thoại: 0901 124 188.
- Website: Http://bmwdanang.com.vn.
Trân trọng cảm ơn quý khách đã xem tin và liên hệ trước với chúng tôi!
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Nhập khẩu
- Mới
- 2017
- SUV
- Trắng
- Kem (Be)
- 5 cửa
- 5 ghế
Nhiên liệu
Hộp số
- Số tự động
- FWD - Dẫn động cầu trước
- 4 lít / 100 Km
- 9 lít / 100 Km
Túi khí an toàn
- Túi khí cho người lái
- Túi khí cho người hành khách phía trước
- Túi khí cho người hành khác phía sau
Khóa chống trộm
- Chốt cửa an toàn
- Khóa động cơ
- Hệ thống báo trộm ngoại vi
Phanh - Điều khiển
- Chống bó cứng phanh (ABS)
- Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
- Hỗ trợ cảnh báo lùi
Các thông số khác
- Đèn sương mù
Thiết bị tiêu chuẩn
- Kính chỉnh điện
- Tay lái trợ lực
- Điều hòa trước
- Màn hình LCD
Kích thước - Trọng lượng
- 4439x2060x1612 mm
- 2670 mm
- 1470
- 51
Phanh - Giảm xóc - Lốp
- Đĩa
- Độc lập
- 225/55 R17 97W
- Đúc
Động cơ
- 1499
