CMC VB750 Tải thùng 53229 2016 - Bán xe tải Kamaz 53229 nhập mới 2016 giá rẻ 1 tỷ 274 triệu + nhiều ưu đãi
- Hình ảnh (3)
- Map
- Giá bán 1 tỷ 274 tr
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Nhập khẩu
- Hộp số Số tay
- Ngày đăng 20/12/2016
- Mã tin 649110
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Xe tải, Xe đầu Kéo, Xe ben, Xe Xitec, xe chuyên dụng.
Hiện chúng tôi sẵn có các dòng xe sau, giao ngay:
Xe tải thùng Kamaz 53229 (6x4), 15 Tấn: 1.274 tr.
Xe tải thùng Kamaz 65117 2 cầu 15 tấn, 2015, giá 1.300 tr.
Xe tải Kamaz 6540 2 cầu 20 tấn 2015: 1.600 TR.
Xe ben Kamaz 65115 – 15 tấn 13m3. 2015. Giá: 1.350 tr.
Xe ben Kamaz 43255 8.7 tấn 6m3.
Xe ben Kamaz 6540 20 tấn 16 khối 8x4.
Xe tải Benz Kamaz 65111 (6x6): 1.400 tr.
Xe Ben Kamaz 55111 – 13 tấn 11m3. 2015. Giá: 1.280 tr (nhập khẩu), 880 tr (lắp ráp).
Xe Đầu kéo Kamaz 6460 2 cầu 2015, Giá: 1.350 tr.
Bán Xe Đầu Kéo Kamaz 54115 (6X4) 240 Hp: 950 tr.
Xe Đầu kéo Kamaz 65116 2 cầu 2015, Giá: 1.000 tr.
HỖ TRỢ VAY TRẢ GÓP.
– Hỗ trợ cho vay trả góp 70% 80% giá trị của xe.
– Không cần thế chấp.
– Duyệt hồ sơ nhanh.
– Lãi suất thấp 7.5 %/ năm, thời gian vay từ 06 tháng đến 5 năm.
LH: Tổng Công ty XNK Ô tô Miền Nam. Hotline: 0918.748.128.
Website: Www. Otomiennam.com - Email: Lienhe@otomiennam.com.
Các từ khóa liên quan:
Kamaz 53229, kamaz 20 tấn, xe tải kamaz 4 chân, xe kamaz 4 chân, giá xe kamaz 4 chân, Xe tải Kamaz 53229 20 tấn 6x4 thùng mui bạt, xe tải kamaz, Kamaz 53229 20 tấn, Kamaz 53229 19 tấn, Kamaz 53229 14.5 tấn, Kamaz 53229 thùng mui bạt, Kamaz 53229 thùng chở gỗ, Kamaz 53229 6x4, Kamaz 53229 4 giò, Kamaz 53229 4 chân, xe tải kamaz 4 chân, đóng thùng xe kamaz, Xe Kamaz 53229, Kamaz 53229 4 chân 19 tấn, Kamaz 53229 4 chân 20 tấn, kamaz, đại lý xe kamaz, kamaz 53229, kamaz 20 tấn, xe tải kamaz 4 chân, xe kamaz 4 chân, giá xe kamaz 4 chân.
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Nhập khẩu
- Mới
- 2016
- Truck
- Trắng
- Xám
- 2 cửa
- 3 ghế
Nhiên liệu
- Diesel
Hộp số
- Số tay
- RFD - Dẫn động cầu sau
Túi khí an toàn
Khóa chống trộm
Phanh - Điều khiển
Các thông số khác
Thiết bị tiêu chuẩn
Kích thước - Trọng lượng
- 0
