Nissan Sunny XV 2015 - Nissan Quảng Ngãi, bán xe Sunny Quảng Ngãi, giá xe Sunny Quảng Ngãi, 0982455567
- Hình ảnh (12)
- Map
- Giá bán 565 triệu
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Trong nước
- Hộp số Số tự động
- Ngày đăng 24/08/2016
- Mã tin 620912
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Nissan Sunny 1.5L.
Số tự động XV: 565.000.000 vnđ khuyến mãi.
Số sàn XL: 515.000.000 vnđ khuyến mãi.
Sunny XV SE: 565.000.000 khuyến mãi.
Liên hệ tại đây để có giá tốt nhất.
Chi tiết khuyến mãi liên hệ ngay hôm này.
Nissan Đà Nẵng – Nhà phân phối ô tô lớn nhất của Nissan Việt Nam - 0982 45 5567.
Nissan Sunny 1.5XL, số sàn 5 cấp, mẫu sedan với thiết kế sang trọng, nội thất.
Tiện nghi:
- Động cơ HR15, CVTC, trục cam đôi(DOHC)-16 van-4 xi lanh thẳng hàng.
- Dung tích xi lanh 1.498 cc.
- Công suất cực đại 73 kW (99,3 PS)/6.000 rpm.
- Mô men xoắn cực đại 134 Nm (13,7 kg-m)/4.000 rpm.
- Cấu trúc thân Zone Body.
- Hộp số số tự động, kèm theo cấp số tay.
- Hệ thống phun nhiên liệu hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa.
Điện tử.
Hệ thống lái / phanh / hệ thống treo.
Hệ thống lái tay lái gật gù & trợ lực điện.
- Hệ thống truyền động 2WD.
- Dẫn động cầu trước.
- Hệ thống phanh hệ thống chống bó cứng phanh (ABS). Phân phối lực phanh điện.
Tử (EBD). Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA).
Trước/Sau: Phanh đĩa/Tang trống.
- Hệ thống treo (trước/sau) độc lập/thanh xoắn.
- Kích thước:
Dài x rộng x cao 4.425 mm x 1.695 mm x 1.500 mm.
- Khối lượng không tải 1.033 kg.
- Mâm xe/lốp xe: Mâm thép 14" x 5.5J / Lốp 175/70 R14.
- Dung tích bình nhiên liệu 41 lít.
Liên hệ tại đây để có giá tốt nhất.
**Ngoài ra xe Sunny XV số tự động còn được tra bị bộ nâng cấp SE.
• màn hình DVD có hệ thống định vị với các chức năng điện thoại Bloetooth, USB, Ipod.
• Camera lùi.
• Cánh lướt gió sau thể thao hiệu IMPUL.
• Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ.
•Ốp đèn sương cảng trước.
• Lưới tản nhiệt dưới viền mạ chrome.
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Trong nước
- Mới
- 2015
- Sedan
- Trắng
- Kem (Be)
- 4 cửa
- 5 ghế
Nhiên liệu
- Xăng
Hộp số
- Số tự động
- FWD - Dẫn động cầu trước
- 6 lít / 100 Km
- 6.5 lít / 100 Km
Túi khí an toàn
- Túi khí cho người lái
- Túi khí cho người hành khách phía trước
Khóa chống trộm
- Chốt cửa an toàn
- Khóa động cơ
- Hệ thống báo trộm ngoại vi
Phanh - Điều khiển
- Chống bó cứng phanh (ABS)
- Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
- Hỗ trợ cảnh báo lùi
Các thông số khác
- Đèn sương mù
Thiết bị tiêu chuẩn
- Kính chỉnh điện
- Tay lái trợ lực
- Điều hòa trước
- Màn hình LCD
Kích thước - Trọng lượng
- 4425x1695x1505 mm
- 2590 mm
- 1033
- 40
Phanh - Giảm xóc - Lốp
Động cơ
- 1498
