Peugeot 5008 2019 - Bán xe Peugeot 5008 sản xuất năm 2019, màu đen
- Hình ảnh (1)
- Map
- Giá bán 1 tỷ 349 tr
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Trong nước
- Hộp số Số tự động
- Ngày đăng 06/03/2020
- Mã tin 2000851
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Peugeot 5008 sản xuất năm 2019, màu đen.
Thiết kế kiểu dáng phong cách mạnh mẽ lịch lãm không kém phần sang trọng, động cơ mạnh mẽ, nội thất sang trọng, trang bị tiện nghi cao cấp.
Peugeot 5008 luôn là một trong những xe đứng đầu phân khúc cả về ngoại thất, tiện nghi cũng như cơ chế vận hành bền bỉ và mạnh mẽ nhất.
Được lắp ráp hoàn toàn trong nước nhưng mang chất lượng của một chiếc xe hạng sang cỡ trung, với đầy đủ tiện nghi mà nhiều xe cùng phân khúc không theo kịp.
+ Tay lái D-cut vát cạnh thể thao, bọc da sang trọng, tích hợp với các nút điều khiển âm thanh ngay trên vô lăng.
+ Ghế lái chỉnh điện 8 hướng tăng tính tiện dụng cho người lái.
+ Thiết kế 4 cửa tự động, có chức năng khóa iso trẻ em.
+ Điều hòa tự động 2 vùng độc lập cùng hệ thống điều hòa sau, trang bị thêm bộ lọc khử mùi, lọc các chất gây dị ứng, lọc ion âm giữ cho cabin luôn trong lành.
+ Bảng đồng hồ điện tử 12.3' đa năng cho hiển thị thông số vận hành, giúp lái xe an toàn và tập trung hơn, cùng màn hình giải trí cảm ứng 8inch sắc nét.
+ Hệ thống giải trí bao gồm: Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Mirror link, Apple Carplay, Wifi, Radio, MP3, USB/AUX/Bluetooth, định vị GPS cùng hệ thống âm thanh 10 loa cao cấp.
+ Cửa sổ trời Panorama toàn cảnh, cho trải nghiệm thú vị khi đi du lịch cùng gia đình, bạn bè...
Hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi cho người mua.
Mời các ACE có nhu cầu mua xe liên hệ sớm để được giá ưu đãi nhất.
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Trong nước
- Mới
- 2019
- SUV
- Đen
- Đen
- 5 cửa
- 7 ghế
Nhiên liệu
- Xăng
Hộp số
- Số tự động
- FWD - Dẫn động cầu trước
- 67 lít / 100 Km
- 8 lít / 100 Km
Túi khí an toàn
Khóa chống trộm
Phanh - Điều khiển
Các thông số khác
Thiết bị tiêu chuẩn
Kích thước - Trọng lượng
- 2840 mm
- 1570
- 56
Phanh - Giảm xóc - Lốp
- ABS, ESP
- 225/55R18
- Hợp kim 18
Động cơ
- 1600
