Toyota Highlander LE FWD 2017 - Cần bán thanh lý xe Toyota Highlander mới màu đen, nhập khẩu
- Hình ảnh (20)
- Map
- Giá bán 1 tỷ 888 tr
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Nhập khẩu
- Hộp số Số hỗn hợp
- Ngày đăng 25/06/2019
- Mã tin 241006
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Chúng tôi trân trọng giới thiệu thông số kỹ thuật xe Toyota Highlander LE 2017.
Hotline: 0903 268 007 có giá tốt nhất, tư vấn chu đáo nhất. Động cơ: 2.7L V4 - DOHC VVT-i.
Truyền động: 6 cấp, 185HP.
Số chỗ ngồi & cửa: 08 chỗ và 05 cửa.
Kích thước xe (mm): 4.854 *1.925*1.730 (dài*rộng*cao).
Dung tích bình xăng 73 lít.
Cỡ lốp: 245/60R18.
Trọng lượng xe: 1875 kg.
Đầu CD, đài AM/FM dàn âm thanh 8 loa.
Jack cắm thêm thiết bị âm thanh cá nhân (AUX/USB).
Chạy các định dạng MP3/WMA.
Điều hòa kép 3 khoang riêng biệt, có chức năng lọc không khí.
Kết nối Bluetooth cho điện thoại, có hiển thị danh bạ điện thoại. Đèn pha xenon.
Gương chỉnh điện. Cửa sổ điều chỉnh điện. Ghế bọc da. Camera lùi có vạch kẻ đường. Màn hình hiển thị trung tâm 6.1 inch hiển thị các thông số nhiệt độ, radio, điện thoại......
Màn hình hiển thị tốc độ 3.5 inch.
Hàng ghế thứ 2, 3 có thể gập lại tiện cho việc lên xuống và chở đồ. Khóa và mở cửa từ xa với hệ thống tích hợp trên chìa khóa.
Hệ thống sấy cho cửa kính sau, kính trước. Hộp đựng đồ lớn ngay dưới cần số. 08 chỗ để cốc trên xe. 2 tấm chắn nắng có gương trang điểm cho ghế lái và ghế phụ.
Đèn sáng cho khoang hành lý. Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thời gian. Khóa cửa sau khi chở trẻ nhỏ trên xe. Hệ thống phanh ABS. Điều khiển hành trình (Cruise Control).
Hệ thống ga tay (Cruise control). Hệ thống tăng cường kiểm soát ổn định (VSC). Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD). Hệ thống túi khí theo tiêu chuẩn của Mỹ. Hệ thống cảnh báo áp suất lốp. Lốp dự phòng. Và rất nhiều option theo xe khác. Hỗ trợ trả góp, đăng ký đăng kiểm trong ngày.
Hotline: 0903 268 007 có giá tốt nhất, tư vấn chu đáo nhất.
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Nhập khẩu
- Mới
- 2017
- SUV
- Đen
- Màu khác
- 5 cửa
- 8 ghế
Nhiên liệu
- Xăng
Hộp số
- Số hỗn hợp
- FWD - Dẫn động cầu trước
- 11.76 lít / 100 Km
Túi khí an toàn
- Túi khí cho người lái
- Túi khí cho người hành khách phía trước
Khóa chống trộm
- Chốt cửa an toàn
Phanh - Điều khiển
- Chống bó cứng phanh (ABS)
- Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
- Hỗ trợ cảnh báo lùi
Các thông số khác
- Đèn sương mù
Thiết bị tiêu chuẩn
- Kính chỉnh điện
- Tay lái trợ lực
- Điều hòa trước
Kích thước - Trọng lượng
- 4854x1925x1730 mm
- 2789 mm
- 1955
- 73
Phanh - Giảm xóc - Lốp
- Đĩa thông gió- đĩa cứng
- Độc lập dạng Macpherson- Độc lập đa liên kết
- P245/60R18
- 18 inch
