Veam VT260 2016 - Bán xe Veam VT260, dài 6m
- Hình ảnh (1)
- Map
- Giá bán 450 triệu
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Nhập khẩu
- Hộp số Số tay
- Ngày đăng 04/06/2016
- Mã tin 534534
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Đại lý xe tảI Veam giới thiệu tới quý khách dòng xe Veam 1.990 tấn với chiều dài 6m, thuận lợi cho khách hàng chở những vật dài gồng ghềnh, với động cơ êm dịu, tiết kiệm được nhiên liệu như: VT340, VT490, VT500, VT650, VT750... Vv.
Để đặt hàng xe thì gọi ngay.
Hotline: 0938801518.
*** Đặc biệt:
- Mua xe trả bằng tiền mặt, trả góp lãi suất thấp.
- Hỗ trợ vay vốn ngân hàng đến 80% giá trị xe.
- Thủ tục ngân hàng nhanh chóng.
- Giao xe tận nơi.
- Giá cả cạnh tranh.
- Thay thế, sữa chữa phụ tùng chính hãng.
Thông số Veam VT260.
Thông số chung:
Trọng lượng bản thân: 2805 kG.
Phân bố: - Cầu trước: 1360 kG.
- Cầu sau: 1445 kG.
Tải trọng cho phép chở: 1990 kG.
Số người cho phép chở: 3 người.
Trọng lượng toàn bộ: 4990 kG.
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 7920 x 2120 x 3090 mm.
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 6050 x 1980 x 760/1940 mm.
Khoảng cách trục: 4300 mm.
Vết bánh xe trước / sau: 1660/1560 mm.
Số trục: 2.
Công thức bánh xe: 4 x 2.
Loại nhiên liệu: Diesel.
Động cơ:
Nhãn hiệu động cơ: D4BH.
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp.
Thể tích: 2476 cm3.
Công suất lớn /tốc độ quay: 75,8 kW/ 3400 v/ph.
Lốp xe:
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---.
Lốp trước / sau: 7.50 - 16 /7.50 - 16.
Hệ thống phanh:
Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không.
Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không.
Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí.
Hệ thống lái:
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực.
* Cảm ơn quý khách đã đọc tin*.
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Nhập khẩu
- Mới
- 2016
- Truck
- Trắng
- Trắng
- 2 cửa
- 3 ghế
Nhiên liệu
- Diesel
Hộp số
- Số tay
- RFD - Dẫn động cầu sau
- lít / 100 Km
- 105 lít / 100 Km
