Volkswagen Jetta 2018 - Bán Volkswagen Jetta đời 2018, màu xám (ghi), xe nhập
- Map
- Giá bán 870 triệu
- Tình trạng Mới
- Xuất sứ Nhập khẩu
- Hộp số Số tự động
- Ngày đăng 12/02/2019
- Mã tin 1703158
- Chi phí lăn bánh: không xác định "Chi phí lăn bánh là chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả trong quá trình mua xe và đăng ký xe"
- Ước tính vay ngân hàng
Bán Volkswagen Jetta đời 2018.
Bảo hành.
Bảo hành toàn cầu 2 năm không giới hạn km.
Bảo hành bề mặt và chất lượng sơn 3 năm.
Bảo hành thân xe chống rỉ sét 12 năm.
Loại động cơ: Phun xăng có tăng áp khí nạp TSI, 4 xy lanh thẳng hàng DOHC, MPI.
Dung tích động cơ(Cc): 1,390cc.
Công suất cực đại(Hp/rpm): 160/5800.
Mô men xoắn cực đại)Nm/rpm): 240/1500 – 4500.
Hộp số: Tự động DSG 7 cấp.
Dẫn động: Cầu trước.
Loại nhiên liệu: Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc hơn.
Vận hành.
Tốc độ tối đa km/h: 221.
Thời gian tang tốc từ 0 – 100km/h(giây): 5,8.
Mức tiêu hao nhiên liệu lít/100km(kết hợp): 8,3.
Thể tích thùng nhiên liệu(lít): 55.
Kích thước.
Kích thước tổng thể Dài + Rộng + Cao(mm): 4659 x 1778 x 1482.
Chiều dài cơ sở(mm): 2651.
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)(mm): 1460/1498.
Thông số lốp: 225/45/R17.
Đường kính quay vòng(m): 11.1.
Tự trọng(kg): 1375.
An toàn & Công nghệ.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
Hệ thống hỗ trợ lực phanh BA.
Hệ thống cân bằng điện tử ESP.
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe (PDC).
Hệ thống trợ lực lái điện tử thay đổi theo tốc độ.
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp.
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế.
6 túi khí bảo vệ an toàn cho người lái và hành khách phía trước.
Dịch vụ.
Hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe, lãi suất thấp, thủ tục giao xe nhanh.
Hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm, giao xe trong ngày.
Giao xe tận nhà khách hàng ở tỉnh và khách hàng có nhu cầu.
Hỗ trợ tốt nhất cho khách hàng mới mua xe lần đầu.
Ai có nhu cầu vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết và trải nghiệm.
Cảm ơn mọi người đã xem tin.
Thông số cơ bản
An toàn
Tiện nghi
Thông số kỹ thuật
Thông số
- Nhập khẩu
- Mới
- 2018
- Sedan
- Xám
- Màu khác
- 4 cửa
- 5 ghế
Nhiên liệu
- Xăng
Hộp số
- Số tự động
- FWD - Dẫn động cầu trước
- 6 lít / 100 Km
- 6.2 lít / 100 Km
Túi khí an toàn
- Túi khí cho người lái
- Túi khí cho người hành khách phía trước
- Túi khí cho người hành khác phía sau
Khóa chống trộm
- Chốt cửa an toàn
- Khóa động cơ
- Hệ thống báo trộm ngoại vi
Phanh - Điều khiển
- Chống bó cứng phanh (ABS)
- Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
- Hỗ trợ cảnh báo lùi
Các thông số khác
- Đèn sương mù
Thiết bị tiêu chuẩn
- Kính chỉnh điện
- Tay lái trợ lực
- Điều hòa trước
- Màn hình LCD
Kích thước - Trọng lượng
- 4659x1778x1482 mm
- 2651 mm
- 1375
- 55
Phanh - Giảm xóc - Lốp
- 225/45
- 17
Động cơ
- 1390
