Cập nhật bảng giá xe Ford tháng 11/2016
15:50 | 18/11/2016
Cập nhật bảng giá xe Ford tháng 11/2016 mới nhất
| Ảnh | Model | Thông số | Giá cũ | Giá mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
Ford Ranger |
Wildtrak 2.2L 6 AT 4×2 | Không có nắp thùng cuộn. Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất: 160Hp/3700rpm Mô men: 385Nm/1600-1700rpm |
830 triệu | 830 triệu | 0 triệu |
| Wildtrak 3.2L 6 AT 4×4 | Không có nắp thùng cuộn. Động cơ: Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi Công suất: 200Hp/3000rpm Mô men: 470Nm/1750-2500rpm |
918 triệu | 918 triệu | 0 triệu | |
| XL 2.2L 4×4 6 MT | Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất: 125Hp/3700rpm Mô men: 320Nm/1600-1700rpm |
619 triệu | 619 triệu | 0 triệu | |
| XLS 2.2L 4×2 6 AT | Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất: 150Hp/3700rpm Mô men: 375Nm/1600-1700rpm |
685 triệu | 685 triệu | 0 triệu | |
| XLS 2.2L 4×2 6 MT | Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất: 125Hp/3700rpm Mô men: 320Nm/1600-1700rpm |
659 triệu | 659 triệu | 0 triệu | |
| XLT 2.2L 4×4 6 MT | Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất: 160Hp/3700rpm Mô men: 385Nm/1600-1700rpm |
790 triệu | 790 triệu | 0 triệu | |
| Wildtrak 2.2L – 4×2 AT (Canopy) | Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất: 160Hp/3700rpm Mô men: 385Nm/1600-1700rpm |
862 triệu | 862 triệu | 0 triệu | |
| Wildtrak 3.2L – 4×4 AT (Canopy) | Động cơ: Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi Công suất: 200Hp/3000rpm Mô men: 470Nm/1750-2500rpm |
921 triệu | 921 triệu | 0 triệu | |
|
|
6AT
Sport |
Động cơ: Xăng 1.5 Duratec Công suất cực đại: 112Hp/6300rpm Mô men xoắn cực đại:140Nm/4400rpm |
584 triệu | 584 triệu | 0 triệu |
| 6AT
Titanium |
Động cơ: Xăng 1.5 Duratec Công suất cực đại: 112Hp/6300rpm Mô men xoắn cực đại:140Nm/4400rpm |
579 triệu | 579 triệu | 0 triệu | |
|
6AT Fox Sport |
Động cơ: Xăng 1.0 Ecoboost Công suất cực đại: 125Hp/6000rpm Mô men xoắn cực đại:170Nm/1400-4500rpm |
637 triệu | 637 triệu | 0 triệu | |
|
|
6 AT
1.5L Titanium 4 cửa |
Động cơ: xăng EcoBoost 1.5L Công suất cực đại: 180Hp/6600rpm Mô men xoắn cực đại:240Nm/4450rpm |
848 triệu | 848 triệu | 0 triệu |
| 6 AT Trend 4 cửa | Động cơ: xăng 1.6L Duratec 16 van Công suất cực đại: 125Hp/6000rpm Mô men xoắn cực đại:159Nm/4000rpm |
799 triệu | 799 triệu | 0 triệu | |
| 6AT
1.5 Sport |
Động cơ: xăng EcoBoost 1.5L Duratec 16 van Công suất cực đại: 180Hp/6600rpm Mô men xoắn cực đại:240Nm/4450rpm |
848 triệu | 848 triệu |
0 triệu |
|
| Trend | Động cơ: Xăng 1.6L Duratec 16 van Công suất cực đại: 125Hp/6000rpm Mô men xoắn cực đại:159Nm/4000rpm |
799 triệu | – triệu | – triệu | |
|
|
5MT
Trend |
Động cơ: 1.5L Duratec, DOHC 16 Van, Ti-VCT Công suất cực đại: 110Hp/6000rpm Mô men xoắn cực đại:140Nm/4500rpm |
585 triệu | 585 triệu | 0 triệu |
| 6AT
Trend + |
Động cơ: 1.5L Duratec, DOHC 16 Van, Ti-VCT Công suất cực đại: 110Hp/6000rpm Mô men xoắn cực đại:140Nm/4500rpm |
630 triệu | 630 triệu | 0 triệu | |
| 6AT
Titanium |
Động cơ: 1.5L Duratec, DOHC 16 Van, Ti-VCT Công suất cực đại: 110Hp/6000rpm Mô men xoắn cực đại:140Nm/4500rpm |
658 triệu | 658 triệu | 0 triệu | |
|
|
Trend 2.2L 4×2
6 AT |
Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất cực đại: 160Hp/3200rpm Mô men xoắn cực đại:385Nm/1600-2500rpm |
1.249 triệu | 1.249 triệu | 0 triệu |
| Titanium 2.2L 4×2
6 AT |
Động cơ: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Công suất cực đại: 160Hp/3200rpm Mô men xoắn cực đại:385Nm/1600-2500rpm |
1.329 triệu | 1.329 triệu | 0 triệu | |
| Titanium+ 3.2L 4×4
6 AT |
Động cơ: Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi Công suất cực đại: 200Hp/3000rpm Mô men xoắn cực đại:470Nm/1750-2500rpm |
1.936 triệu | 1.936 triệu | 0 triệu |

Ford Ranger
FORD FIESTA
FORD FOCUS
FORD ECOSPORT
FORD EVEREST